HSK 5
优良
yōuliáng形
tốt đẹp; ưu tú
fine; good; first-rate
这里的水质一直很优良。
Zhè lǐ de shuǐ zhì yì zhí hěn yōu liáng.
The water quality here has always been excellent.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.