HSK 5
善良
shànliáng形
tốt bụng; lương thiện
good and honest; kindhearted
那位老人一直非常善良。
Nà wèi lǎo rén yì zhí fēi cháng shàn liáng.
That elderly person has always been very kind.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.