HSK 5
悠久
yōujiǔ形
lâu đời
long (tradition, history etc)
这座古城有着悠久历史。
Zhè zuò gǔ chéng yǒu zhe yōu jiǔ lì shǐ.
This ancient city has a long history.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.