HSK 4
优秀
yōuxiù形
xuất sắc; ưu tú
outstanding; excellent
她是一名优秀的学生。
Tā shì yì míng yōu xiù de xué shēng.
She is an outstanding student.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.