HSK 5
优美
yōuměi形
đẹp; duyên dáng
graceful; fine; elegant
这首音乐听起来很优美。
Zhè shǒu yīn yuè tīng qǐ lái hěn yōu měi.
This piece of music sounds beautiful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.