HSK 5
人类
rénlèi名
nhân loại; loài người
humanity; human race; mankind
保护环境关系到全人类。
Bǎo hù huán jìng guān xì dào quán rén lèi.
Protecting the environment concerns all humanity.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.