HSK 3
客人
kèrén名
khách; khách hàng
visitor; guest; customer; client
家里来了两位客人。
Jiā lǐ lái le liǎng wèi kè rén.
Two guests came to our home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.