HSK 5
人力
rénlì名
nhân lực; sức người
manpower; labor power
这项工作需要不少人力。
Zhè xiàng gōng zuò xū yào bù shǎo rén lì.
This work requires considerable manpower.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.