HSK 5
人口
rénkǒu名
dân số
population; people
这个城市的人口不断增加。
Zhè ge chéng shì de rén kǒu bú duàn zēng jiā.
The population of this city continues to grow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.