HSK 3
别人
biérén代
người khác
other people; others; other person
不要拿别人的东西。
Bú yào ná bié rén de dōng xi.
Do not take other people's things.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.