HSK 3
老人
lǎorén名
người già; người cao tuổi
old man or woman; the elderly; one's aged parents or grandparents
过马路时要帮助老人。
Guò mǎ lù shí yào bāng zhù lǎo rén.
Help elderly people when crossing the road.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.