HSK 1
人
rén名
người
person; people
电影院里有很多人。
Diànyǐngyuàn lǐ yǒu hěn duō rén.
There are many people in the cinema.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.