HSK 1
家人
jiārén名
người nhà; thành viên gia đình
family member; (old) servant
我的家人都喜欢中国菜。
Wǒ de jiārén dōu xǐhuan Zhōngguó cài.
My family all like Chinese food.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.