HSK 5
了不起
liǎobuqǐ形
tuyệt vời; phi thường
amazing; terrific; extraordinary
她一个人完成任务真了不起。
Tā yí gè rén wán chéng rèn wu zhēn liǎo bu qǐ.
It is amazing that she completed the task by herself.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.