HSK 5
不足
bùzú动名
không đủ; thiếu hụt
insufficient; lacking; deficiency; not enough
准备时间明显不足。
Zhǔn bèi shí jiān míng xiǎn bù zú.
The preparation time is clearly insufficient.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.