HSK 5
步行
bùxíng动
đi bộ
to go on foot; to walk
从这里步行十分钟就到。
Cóng zhè lǐ bù xíng shí fēn zhōng jiù dào.
It is a ten-minute walk from here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.