HSK 5
接收
jiēshōu动
tiếp nhận; thu nhận
reception (of transmitted signal); to receive; to accept; to admit
这台手机无法接收信号。
Zhè tái shǒu jī wú fǎ jiē shōu xìn hào.
This phone cannot receive a signal.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.