HSK 5
结构
jiégòu名
cấu trúc; kết cấu
structure; composition; makeup; architecture
这座桥的结构非常稳定。
Zhè zuò qiáo de jié gòu fēi cháng wěn dìng.
The structure of this bridge is very stable.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.