HSK 5
结论
jiélùn名
kết luận
conclusion; verdict; to conclude
调查结束后我们再下结论。
Diào chá jié shù hòu wǒ men zài xià jié lùn.
We will draw a conclusion after the investigation ends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.