HSK 5
传统
chuántǒng名形
truyền thống; cổ truyền
tradition; traditional
奶奶教我做传统点心。
Nǎi nai jiào wǒ zuò chuán tǒng diǎn xīn.
Grandma taught me to make traditional pastries.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.