HSK 5
床单
chuángdān名
ga trải giường
bed sheet
妈妈换了一条新床单。
Mā ma huàn le yì tiáo xīn chuáng dān.
Mom changed to a new bed sheet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.