HSK 5
海关
hǎiguān名
hải quan
customs (i.e. border crossing inspection)
到机场后先接受海关检查。
Dào jī chǎng hòu xiān jiē shòu hǎi guān jiǎn chá.
Go through customs inspection after reaching the airport.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.