HSK 3
海
hǎi名
biển
ocean; sea; great number of people or things; (dialect) numerous; surname Hai
我第一次坐船去看海。
Wǒ dì yī cì zuò chuán qù kàn hǎi.
I took a boat to see the sea for the first time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.