HSK 5
测试
cèshì动
kiểm tra; thử nghiệm
to test (machinery etc); to test (a person's skill in a particular area); a test; (computing) beta (version of software)
新软件还在进行测试。
Xīn ruǎn jiàn hái zài jìn xíng cè shì.
The new software is still being tested.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.