HSK 5
测
cè动
đo; khảo sát; phỏng đoán
to survey; to measure; to conjecture
医生先为他测了体温。
Yī shēng xiān wèi tā cè le tǐ wēn.
The doctor measured his temperature first.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.