HSK 5
无关
wúguān动
không liên quan
unrelated; having nothing to do (with sth else)
这件事与今天的会议无关。
Zhè jiàn shì yǔ jīn tiān de huì yì wú guān.
This matter is unrelated to today's meeting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.