HSK 5
无奈
wúnài动连
bất lực; không còn cách nào
to have no alternative; frustrated; exasperated; helpless
无奈之下他只好重新来。
Wú nài zhī xià tā zhǐ hǎo chóng xīn lái.
With no other choice, he had to start again.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.