HSK 5
情感
qínggǎn名
tình cảm; cảm xúc
feeling; emotion; to move (emotionally)
这首歌表达了真实情感。
Zhè shǒu gē biǎo dá le zhēn shí qíng gǎn.
This song expresses genuine emotion.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.