HSK 5
恋爱
liàn’ài动名
yêu đương; tình yêu
(romantic) love; in love; to have an affair
他们谈了三年恋爱才结婚。
Tā men tán le sān nián liàn ài cái jié hūn.
They dated for three years before getting married.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.