HSK 3
可爱
kě’ài形
đáng yêu; dễ thương
adorable; cute; lovely
邻居家的小猫很可爱。
Lín jū jiā de xiǎo māo hěn kě ài.
The neighbor's kitten is very cute.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.