HSK 5
脸色
liǎnsè名
sắc mặt; vẻ mặt
complexion; look
她今天脸色不好需要休息。
Tā jīn tiān liǎn sè bù hǎo xū yào xiū xi.
She looks unwell today and needs to rest.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.