HSK 5
良好
liánghǎo形
tốt; thuận lợi
good; favorable; well; fine
运动有助于保持良好状态。
Yùn dòng yǒu zhù yú bǎo chí liáng hǎo zhuàng tài.
Exercise helps maintain good condition.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.