HSK 1
爱
ài动
yêu; thích
to love; to be fond of; to like; affection; to be inclined (to do sth); to tend to (happen)
我很爱我的爸爸和妈妈。
Wǒ hěn ài wǒ de bàba hé māma.
I love my mom and dad very much.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.