HSK 3
喜爱
xǐ’ài动
yêu thích; ưa thích
to like; to love; to be fond of; favorite
这个节目受到大家喜爱。
Zhè ge jié mù shòu dào dà jiā xǐ ài.
This program is loved by everyone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.