HSK 5
写作
xiězuò动
viết; sáng tác
to write; to compose; writing; written works
写作需要长期练习。
Xiě zuò xū yào cháng qī liàn xí.
Writing requires long-term practice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.