HSK 4
填写
tiánxiě动
điền vào
to fill in a form; to write data in a box (on a questionnaire or web form)
请认真填写这张表格。
Qǐng rèn zhēn tián xiě zhè zhāng biǎo gé.
Please fill out this form carefully.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.