HSK 4
动作
dòngzuò名
động tác; hành động
movement; motion; action; to act; to move
老师把这个动作做了一遍。
Lǎo shī bǎ zhè ge dòng zuò zuò le yí biàn.
The teacher demonstrated this movement once.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.