HSK 3
工作日
gōngzuòrì名
ngày làm việc
workday; working day; weekday
工作日早上地铁里人很多。
Gōng zuò rì zǎo shang dì tiě lǐ rén hěn duō.
The subway is crowded on weekday mornings.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.