HSK 5
人工
réngōng形名
nhân tạo; nhân công; thủ công
artificial; manpower; manual work
这个工作目前只能人工完成。
Zhè ge gōng zuò mù qián zhǐ néng rén gōng wán chéng.
This work can currently be done only by hand.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.