HSK 5
人际
rénjì形
giữa người với người; liên cá nhân
human relationships; interpersonal
学校开了人际关系课程。
Xué xiào kāi le rén jì guān xì kè chéng.
The school launched a course on interpersonal relationships.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.