HSK 5
人才
réncái名
nhân tài; người tài
talent; talented person; looks; attractive looks
公司正在寻找技术人才。
Gōng sī zhèng zài xún zhǎo jì shù rén cái.
The company is looking for technical talent.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.