HSK 5
不然
bùrán连(形)
nếu không; bằng không; không phải vậy
not so; no; or else; otherwise
快点走不然会错过火车。
Kuài diǎn zǒu bù rán huì cuò guò huǒ chē.
Hurry, or you will miss the train.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (5(7-9)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.