HSK 5
补充
bǔchōng动
bổ sung; bù đắp
to replenish; to supplement; to complement; additional
请补充说明你的理由。
Qǐng bǔ chōng shuō míng nǐ de lǐ yóu.
Please add an explanation of your reasons.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.