HSK 4
电视剧
diànshìjù名
phim truyền hình
TV series; TV drama
奶奶晚上喜欢看电视剧。
Nǎi nai wǎn shang xǐ huan kàn diàn shì jù.
Grandma likes watching TV dramas at night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.