HSK 3
电梯
diàntī名
thang máy; thang cuốn
elevator; escalator
电梯坏了,我们走楼梯。
Diàn tī huài le, wǒ men zǒu lóu tī.
The elevator is broken, so we are taking the stairs.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.