HSK 1
电脑
diànnǎo名
máy tính
computer
哥哥的电脑很好看。
Gēge de diànnǎo hěn hǎokàn.
My older brother's computer looks nice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.