HSK 1
电视
diànshì名
tivi; truyền hình
television; TV
爸爸晚上在家看电视。
Bàba wǎnshang zài jiā kàn diànshì.
Dad watches television at home in the evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.