HSK 1
电影院
diànyǐngyuàn名
rạp chiếu phim
cinema; movie theater
我们下午去电影院。
Wǒmen xiàwǔ qù diànyǐngyuàn.
We are going to the cinema this afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.