HSK 4
总结
zǒngjié动名
tổng kết; tóm tắt; kết luận
to sum up; to conclude; summary; résumé
下课前老师总结了重点。
Xià kè qián lǎo shī zǒng jié le zhòng diǎn.
The teacher summarized the key points before class ended.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.