HSK 4
自学
zìxué动
tự học
self-study; to study on one's own
他每天在家自学中文。
Tā měi tiān zài jiā zì xué zhōng wén.
He studies Chinese by himself at home every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.